Tỷ giá giao dịch ngoại tệ BIDV hôm nay

Cập nhật tỷ giá giao dịch mua bán ngoại tệ tại ngân hàng BIDV mới nhất

1/ Tỷ giá BIDV hôm nay 29/3/2021

Ký hiệu ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt và Séc Mua chuyển khoản Bán
USD Dollar Mỹ 22,975 22,975 23,175
USD(1-2-5) Dollar 22,759
USD(10-20) Dollar 22,929
GBP Bảng Anh 31,141 31,329 32,401
HKD Dollar Hồng Kông 2,912 2,933 3,006
CHF Franc Thụy Sỹ 24,033 24,178 24,929
JPY Yên Nhật 204.58 205.81 214.03
THB Baht Thái Lan 701.2 708.28 770.47
AUD Dollar Australia 17,280 17,384 17,883
CAD Dollar Canada 17,923 18,031 18,603
SGD Dollar Singapore 16,787 16,889 17,316
SEK Krone Thụy Điển 2,628 2,707
LAK Kip Lào 2.08 2.55
DKK Krone Đan Mạch 3,605 3,711
NOK Krone Na Uy 2,648 2,727
CNY Nhân Dân Tệ 3,476 3,578
RUB Rub Nga 276 352
NZD Dollar New Zealand 15,882 15,978 16,300
KRW Won Hàn Quốc 18.28 20.2 21.34
EUR Euro 26,743 26,816 27,835
TWD Dollar Đài Loan 731.57 827.98
MYR Ringgit Malaysia 5,211.41 5,702.43

Các tỷ giá trên đây có thể thay đổi theo thị trường mà không cần báo trước. Tỉ giá đồng TWD và MYR chỉ áp dụng cho giao dịch mua bán tiền mặt.

2/ Tỷ giá ngoại tệ BIDV ngày hôm qua

Ký hiệu ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt và Séc Mua chuyển khoản Bán
USD Dollar Mỹ 22,975 22,975 23,175
USD(1-2-5) Dollar 22,759
USD(10-20) Dollar 22,929
GBP Bảng Anh 31,141 31,329 32,401
HKD Dollar Hồng Kông 2,912 2,933 3,006
CHF Franc Thụy Sỹ 24,033 24,178 24,929
JPY Yên Nhật 204.58 205.81 214.03
THB Baht Thái Lan 701.2 708.28 770.47
AUD Dollar Australia 17,280 17,384 17,883
CAD Dollar Canada 17,923 18,031 18,603
SGD Dollar Singapore 16,787 16,889 17,316
SEK Krone Thụy Điển 2,628 2,707
LAK Kip Lào 2.08 2.55
DKK Krone Đan Mạch 3,605 3,711
NOK Krone Na Uy 2,648 2,727
CNY Nhân Dân Tệ 3,476 3,578
RUB Rub Nga 276 352
NZD Dollar New Zealand 15,882 15,978 16,300
KRW Won Hàn Quốc 18.28 20.2 21.34
EUR Euro 26,743 26,816 27,835
TWD Dollar Đài Loan 731.57 827.98
MYR Ringgit Malaysia 5,211.41 5,702.43

Tags: