Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày hôm nay

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Vietcombank mới nhất ngay trong ngày hôm nay

Tỷ giá được cập nhật lúc 12/01/2021 09:00

Ngoại tệ Mua
Bán
Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản
AUSTRALIAN DOLLAR AUD 17,321.70 17,496.67 18,045.20
CANADIAN DOLLAR CAD 17,603.52 17,781.34 18,338.79
SWISS FRANC CHF 25,266.25 25,521.47 26,321.58
YUAN RENMINBI CNY 3,488.44 3,523.68 3,634.70
DANISH KRONE DKK 3,702.98 3,842.06
EURO EUR 27,335.15 27,611.26 28,729.39
POUND STERLING GBP 30,406.87 30,714.01 31,676.91
HONGKONG DOLLAR HKD 2,900.44 2,929.73 3,021.58
INDIAN RUPEE INR 313.15 325.44
YEN JPY 213.88 216.04 225.01
KOREAN WON KRW 18.17 20.19 22.12
KUWAITI DINAR KWD 75,878.58 78,856.24
MALAYSIAN RINGGIT MYR 5,633.28 5,752.07
NORWEGIAN KRONER NOK 2,650.89 2,761.48
RUSSIAN RUBLE RUB 309.23 344.57
SAUDI RIAL SAR 6,136.24 6,377.04
SWEDISH KRONA SEK 2,724.23 2,837.88
SINGAPORE DOLLAR SGD 16,906.21 17,076.98 17,612.35
THAILAND BAHT THB 676.41 751.57 779.80
US DOLLAR USD 22,950.00 22,980.00 23,160.00

 

Hôm qua, 11/01/2021

Ngoại tệ Mua
Bán
Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản
AUSTRALIAN DOLLAR AUD 17,322.45 17,497.42 18,045.98
CANADIAN DOLLAR CAD 17,634.21 17,812.33 18,370.76
SWISS FRANC CHF 25,331.92 25,587.80 26,389.99
YUAN RENMINBI CNY 3,490.06 3,525.31 3,636.38
DANISH KRONE DKK 3,711.95 3,851.37
EURO EUR 27,398.91 27,675.67 28,796.42
POUND STERLING GBP 30,346.32 30,652.84 31,613.83
HONGKONG DOLLAR HKD 2,899.85 2,929.14 3,020.97
INDIAN RUPEE INR 313.37 325.66
YEN JPY 214.08 216.24 225.22
KOREAN WON KRW 18.20 20.22 22.16
KUWAITI DINAR KWD 75,887.14 78,865.16
MALAYSIAN RINGGIT MYR 5,645.99 5,765.05
NORWEGIAN KRONER NOK 2,656.89 2,767.73
RUSSIAN RUBLE RUB 309.28 344.63
SAUDI RIAL SAR 6,133.44 6,374.13
SWEDISH KRONA SEK 2,733.72 2,847.77
SINGAPORE DOLLAR SGD 16,917.80 17,088.69 17,624.43
THAILAND BAHT THB 676.49 751.65 779.89
US DOLLAR USD 22,950.00 22,980.00 23,160.00
error: Content is protected !!